Tủ đồ nghề 7 ngăn Beta BW 2400S G7 E-M
Model: BW 2400S G7 E-M
thương hiệu:beta
Xuất xứ:italia/taiwan/trung quốc
Tủ đồ nghề 7 ngăn Beta BW 2400S G7 E-M,BW 2400S G7 E-M,Beta BW 2400S G7 E-M,thùng đựng đồ nghề 7 ngăn Beta BW 2400S G7 E-M,Beta Chariot à outils rempli 7 tiroirs, 240 pièces Beta BW 2400S G7 E-M
Thông số kỹ thuật:
|
Tủ dụng cụ 7 ngăn, 309 chi tiết (màu ghi) Thương hiệu: BETA Xuất xứ: Italy, China, Taiwan Thông số kỹ thuật: - Kích thước: 955x445x740 mm - Số lượng chi tiết: 309 . - Số lượng ngăn: 7 . Đặc điểm: - Tủ đồ nghề 7 ngăn với 309 chi tiết, các ngăn kéo được bảo vệ bởi thảm cao su xốp. Bao gồm: Khay 1: 13 chi tiết - 01 kìm cắt 160 mm - 01 kìm bằng 180 mm. - 01 kìm mỏ nhọn 200 mm - 01 kìm mở phanh trong (Ø19-60mm), mũi thẳng, dài 180mm. - 01 kìm mở phanh trong (Ø19-60mm), mũi cong, dài 170mm |
|
01 kìm mở phanh ngoài (Ø19-60mm), mũi thẳng, dài 175mm. 01 kìm mở phanh ngoài (Ø19-60mm), mũi cong, dài 175mm. 01 kìm mỏ quạ 250 mm 01 búa đầu vuông 500g. 01 búa đầu mềm đường kính 35mm. 01 đột dấu, đường kính thân Ø4 mm. 01 đột bằng, rộng 17mm, dài 150mm 01 đột nhọn dài 130mm Khay 2: 31 chi tiết - 22 cờ lê tròng cỡ: 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 22;23; 24; 27; 30; 32 mm. - 09 chìa vặn lục giác đuôi cầu cỡ: 1,5; 2; 2,5; 3; 4; 5; 6; 8; 10 mm Khay 3: 159 chi tiết - 13 đầu khẩu 1/4", 6 cạnh cỡ: 4; 4,5; 5; 5,5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14mm - 13 đầu khẩu 1/4", 6 cạnh, thân dài cỡ: 4; 4,5; 5; 5,5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14mm - 01 tay vặn đảo chiều 1/4" - 01 khớp nối mềm 1/4" - 01 thanh nối dài 1/4" dài 50mm. - 01 thanh nối dài 1/4" dài 100mm |
|
01 tay vặn thanh trượt chữ T 1/4" dài 115mm - 01 tô vít lắp đầu bít 1/4", dài 150mm - 06 đầu khẩu 1/4" lắp bít lục giác cỡ: 3; 4; 5; 6; 7; 8 mm - 08 đầu khẩu 1/4" lắp bít hoa thị cỡ: T06; T07; T08; T09; T10; T15; T20; T25. - 01 đầu chuyển đổi 4 cạnh - 6 cạnh cỡ 1/4" dùng cho lắp các đầu bít - 20 đầu khẩu 1/2", 6 cạnh, cỡ: 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 24; 27; 30; 32mm - 11 đầu khẩu 1/2", 6 cạnh, thân dài cỡ: 10; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 21; 22 mm - 01 tay vặn đảo chiều 1/2", 72 răng. - 01 khớp nối mềm 1/2" - 01 thanh nối dài 1/2" dài 125 mm - 01 thanh nối dài 1/2" dài 250 mm - 01 đầu khẩu chuyển đổi 4 cạnh 3/8"-1/2" - 08 khẩu 1/2", lắp bít lục giác cỡ: 5; 6; 7; 8; 9; 10; 12; 14 mm. - 07 khẩu 1/2", lắp bít hoa thị cỡ: T27; T30; T40; T45; T50; T55; T60 |
|
HỘP ĐẦU BÍT TÔ VÍT 61 chi tiết: 861/C61 - 14 đầu bít tô vít 2 cạnh 1/4" kích cỡ 0,5x3 (2); 0,6x4,5 (2); 0,8x5,5 (2); 1,0x5,5 (2); 1,2x6,5 (2); 1,2x8 (2); 1,6x8 (2) mm - 18 đầu bit 1/4" loại 4 cạnh Phillips 1/4" kích cỡ PH0 (2); PH1 (7); PH2 (7); PH3 (2) - 10 đầu bit 1/4" loại 4 cạnh Pozidriv 1/4" kích cỡ PZ01 (2); PZ1 (3); PZ2 (3); PZ3 (2) - 10 đầu bít lục giác 1/4" kích cỡ: 1.5 - 2 - 2.5 - 3 - 4 - 4.5 - 5 - 5.5 - 6 - 8 mm - 08 đầu bit 1/4" loại hoa thị Torx cỡ T9; T10; T15; T20; T25; T27; T30; T40 - 01 tay vặn nhanh đầu bít lục giác 1/4” (kiểu tô vít) Khay 4: 60 chi tiết - 17 đầu khẩu 3/8", 6 cạnh, cỡ: 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19;20; 21; 22 mm. - 08 đầu khẩu 3/8", 6 cạnh, thân dài cỡ: 8; 10; 11; 12; 13; 14; 17; 19 mm. - 01 tay vặn đảo chiều 3/8" |
|
01 khớp nối mềm 3/8" 01 cái thanh nối dài 3/8" dài 75mm 01 cái thanh nối dài 3/8" dài 150mm 01 đầu khẩu chuyển đổi 4 cạnh 1/2"-3/8" 07 khẩu 3/8", lắp bít lục giác cỡ: 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10 mm. 07 khẩu 3/8", lắp bít hoa thị cỡ: T15; T20; T25; T27; T30; T40; T45. 08 cờ lê 2 đầu cỡ: 6x7; 8x9; 10x11; 12x13; 14x15; 16x17; 18x19; 20x22 mm. 08 tròng hai đầu cỡ: 6x7; 8x9; 10x11; 12x13; 14x15; 16x17; 18x19; 20x22 mm. Khay 5: 46 chi tiết - 06 tô vít 2 cạnh cỡ: 2,5x50; 3x75; 4x100; 5,5x125; 6,5x150; 8x200 mm. - 01 tô vít 2 cạnh cỡ: 4x30 mm. - 04 tô vít 4 cạnh phillips cỡ: PH0x60; PH1x80; PH2x100; PH3x150 mm. - 01 tô vít 4 cạnh phillips cỡ: PH1x30 mm. - 12 tô vít hoa thị cỡ: T06; T07; T08; T09; T10; T15; T20; T25; T27; T30; T40; T45. |
|
03 đầu bit 1/4" loại 2 cạnh cỡ 1.5-2-2.5mm - 02 đầu bit 1/4" loại chữ thập Phillips cỡ: PH0 -PH1 - 02 đầu bít 1/4" loại chữ thập Pozidriv cỡ: PZ0; PZ1 - 07 đầu bit 1/4" lục giác cỡ: 0,7; 0,9; 1,3; 1,5; 2; 2.5; 3 mm. - 04 đầu bit 1/4" loại hoa thị cỡ: T4; T5; T6; T7. - 03 đầu bít 1/4", hoa thị lục giác cỡ: T8; T10; T15. - 01 tay vặn nhanh đầu bít lục giác 1/4” (kiểu tô vít) dài 99mm |