Model: SK8601AR
Bộ dụng cụ KTC SK8601AR, Bộ dụng cụ KTC, KTC SK8601AR, SK8601AR, với model: SK8601AR, là dòng sản phẩm chất lượng nhất mà hãng KTC nghiên cứu và phát triển ra .Với chất lượng tuyệt vời mà nó mang lại, sản phẩm này chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành hoàn hảo dành cho bạn.
Thông số kỹ thuật:
Mã số: SK8601AR (thay thế bộ dụng cụ SK8600AR)
Bao gồm:
Xe đựng dụng cụ: EKW-1007R loại 7 ngăn kéo với màu đỏ,
Thùng đựng đồ: EKR-1004R có 4 ngăn kéo, với màu đỏ
Bộ dụng cụ: gồm các bộ SK8600A-T1A, T2, T3A, T4A với tổng cộng 435 chi tiết
Trọng lượng: 179kg
| Bộ đầu khẩu 1/4" | TB2X20B |
| Đầu khẩu 1/4" dài (hệ mét) | B2L-06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14 |
| Đầu khẩu hoa thị 1/4" | BT2-T10, T15, T20, T25, T27 |
| Thanh nối dài 1/4" | BE2-050JW, 075JW |
| Đầu lắc léo 1/4" | BJ2 |
| Đầu khẩu 3/8" (6 cạnh) | B3-055, 06, 07, 08, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24 |
| Đầu khẩu 3/8" (12 cạnh) | B3-08W, 10W, 12W, 13W, 14W, 15W, 16W, 17W, 18W, 19W, 21W, 22W, 23W, 24W |
| Đầu khẩu 3/8" (hệ inch) | B3-1/4, 9/32, 5/16, 3/8, 7/16 |
| Đầu khẩu 3/8" (hệ inch) | B3-1/2W, 17/32W, 19/32W, 5/8W, 21/32W, 3/4W, 13/16W, 7/8W |
| Đầu khẩu dài 3/8" (hệ mét) | B3L-055, 07, 08, 09, 10, 12, 13, 14, 17, 19 |
| Khẩu mở bugi 3/8" | B3A-13P, 14SP, 16SP, 18P, 20.8P |
| Đầu lục giác chìm 3/8" | BT3-05, 06, 08, 10 |
| Đầu tô vít khẩu 3/8" | BT3-6M, 2P |
| Đầu khẩu hoa thị 3/8" | B3-E10, E12 |
| Đầu hoa thị dạng khẩu 3/8" | BT3-T30S, T40S, T45S, T50S |
| Đầu hoa thị dạng khẩu 3/8" | BT3-T25L, T30L, T40L, T45L, T50L |
|
Thanh giữ đầu khẩu 3/8"
|
EHB305 x 1, EHB310 x 8 |
|
Tay vặn, lắc vặn 3/8"
|
BR3E, BRG3, BR3F, BS3E |
|
Thanh nối dài 3/8"
|
BE3-030, 050, 075, 150, 200, 270 |
| Thanh nối dài 3/8" kiểu lò xo | BES21-200 |
| Thanh nối dài 3/8" đầu tròn | BE3-030JW, 050JW, 075JW, 150JW, 200JW, 270JW |
| Đầu lắc léo 3/8" | BJ3 |
| Đầu khẩu 1/2" (6 cạnh) | B4-08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 29, 30, 32 |
| Đầu khẩu 1/2" (12 cạnh) | B4-08W, 09W, 10W, 11W, 12W, 13W, 14W, 15W, 16W, 17W, 18W, 19W, 20W, 21W, 22W, 23W, 24W, 26W, 27W, 29W, 30W, 32W |
| Đầu khẩu 1/2" (6 cạnh) dài | B4L-08, 10, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 22, 24 |
| Thanh giữ đầu khẩu 1/2" | EHB405 x 1, EHB410 x 6 |
| Tay vặn, lắc vặn 1/2" | BR4E, BS4E |
| Thanh nối dài 1/2" | BE4-075, 150, 270 |
|
Đầu tháo gudong, đầu lắc léo
|
BSR354, BJ4 |
| Đầu chuyển các cỡ | BA23, BA32, BA34, BA43 |
| Tròng 2 đầu tiêu chuẩn | M5-0607, 0809, 0810, 1012, 1113, 1214, 1417, 1719, 1921, 2224, 2427 |
| Tròng 2 đầu loại ngắn | M5S-0708, 0810, 1012, 1113, 1214, 1417 |
| Cờ lê kết hợp | MS2-055, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 21, 22, 24 |
|
Cờ lê 2 đầu mở
|
S2-0607, 0708, 0809, 0810, 1012, 1113, 1214, 1417, 1719, 1921, 2224, 2427 |
| Mỏ lết, kìm nước các loại | WM-150, 200, 250, 300, PWA-150, 250, 350 |
| Búa sắt, búa nhựa, tay T | PH45-323, K9-6, TH-8N, 10N, 12N |
| Kìm kết hợp, kìm mỏ quạ | PJ-150, 200, 250, WPD1-250 |
| Kìm phanh (trong, ngoài) | SCP-171, SCP-172L, SOP-171, SOP-173 |
| Kìm cơ khí, kìm mỏ nhọn | SPD-175C, 200C, PSL-150, 200BN, 200BN1 |
| Kìm cắt, kéo cắt các loại | PN1-150, AP-175 |
| Tô vít (2, 4 cạnh), tô vít đóng | D1P2-1, 2, 3, D1M2-5, 6, 8, MDEA-75, 100,1 50, PDEA-1, 2, 3, SD6 |
|
Tô vít ngắn (2, 4 cạnh)
|
D1PS-2, D1MS-6, MDEA-M, PDEA-P, SD3-M, P, SD4-P |
| Tô vít cường lực,tô vít dài | FD-250, FPD-250, MDDZ-400, PDDZ-2 |
| Thanh nam châm, | VL2-HD, |
|
Kìm chết, lục giác chìm
|
10CR, 6LN, HL259SP (9 cỡ từ 1.5 đến 10mm) |
| Tô vít 4 cạnh chữ T | AB-5 |
| Cờ lê hở miệng | MZ10-10x12 |
| AB-10 | |
| Thanh tháo lắp nội thất | AP203-6A, 10A |
| Dao cạo gioăng | KZSS-25, KZ1-22, KZ1-30 |
Công ty chúng tôi cam kết sẽ cung cấp Bộ dụng cụ KTC SK8601AR đúng mặt hàng, đúng mã sản phẩm, hình ảnh chất lượng nhất cho khách hàng thân yêu!
