ASSORTMENT OF 232 TOOLS BETA MODEL 5908VI/2T
Model: 5908VI/2T
Code number: 059080105
*Thông số kỹ thuật:
- Kích thước: ndXndXndmm
- Khối lượng: 33215g
- Bao gồm: 1 BỘ
![]() |
920ME | Cờ lê đầu cắm lục giác 1/2" 5 - 6 - 8 - 10 - 12 mm | 5 |
![]() |
920/21 | mở rộng - 1/2" 125mm | 1 |
![]() |
920/22 | mở rộng - 1/2" 255mm | 1 |
![]() |
920/25 | khớp 1/2" | 1 |
![]() |
920/42 | Vuông đực 1/2" có chốt trượt | 1 |
![]() |
920/55 | 1/2" bánh cóc có thể đảo ngược | 1 |
![]() |
920A | Cờ lê đầu lục giác 1/2" 10÷24 - 26 - 27 - 30 - 32 mm | 19 |
![]() |
42 | cờ lê tổ hợp 6÷21 mm | 16 |
![]() |
42 | cờ lê tổ hợp 22 - 24 - 27 - 30 - 32 mm | 5 |
![]() |
900 | Cờ lê lục giác 1/4" 4÷14 mm | 13 |
![]() |
900ME | Cờ lê đầu cắm lục giác 1/4" 2,5 - 3 - 4 - 5 - 6 - 8 mm | 6 |
![]() |
900/20 | mở rộng - 1/4" 50mm | 1 |
![]() |
900/21 | mở rộng - 1/4" 150mm | 1 |
![]() |
900BG/30 | vuông có tay cầm 1/4" | 1 |
![]() |
900/25 | khớp 1/4" | 1 |
![]() |
900/42 | trượt vuông 1/4" | 1 |
![]() |
900/55 | 1/4" bánh cóc có thể đảo ngược | 1 |
![]() |
951 | cờ lê chữ T lục giác 2.5 - 3 - 4 - 5 - 6 - 8 mm | 6 |
![]() |
90 | cờ lê vòng cong 6x7-8x9-10x11-12x13-14x15-16x17-18x19 mm | 7 |
![]() |
90 | cờ lê vòng cong 20x22 - 21x23 - 24x26 - 25x28 - 27x29 mm | 5 |
![]() |
1260 | tua vít phẳng 2,5x50 - 3x75 - 3,5x100 - 4x125 - 5,5x100 - 5,5x150 - 6,5x150 mm | 7 |
![]() |
1262 | tuốc nơ vít cho vít đầu chữ thập Phillips® PH0x60 - PH0x100 - PH1x80 - PH1x120 - PH2x100 - PH2x150 mm | 6 |
![]() |
1260 | tua vít phẳng 8x200 - 10x150 - 10x200 mm | 3 |
![]() |
1260N | tuốc nơ vít nano lưỡi phẳng 4x30 - 6,5x30 mm | 2 |
![]() |
1262 | tuốc nơ vít cho vít đầu chữ thập Phillips® PH3x150 - PH4x200 mm | 2 |
![]() |
1262N | tua vít nano Phillips® PH1x30 - PH2x30 mm | 2 |
![]() |
35 | đục phẳng có gân 100 - 200 mm | 2 |
![]() |
1370 | Búa kiểu Đức 300 g | 1 |
![]() |
1390 | vồ có búa nhựa Ø 35 mm | 1 |
![]() |
1741B | đinh tán 250 mm | 1 |
![]() |
1741RV...K | đinh tán 2.9x6mm | 100 |
![]() |
1741RV...K | đinh tán 3.2x8mm | 100 |
![]() |
1741RV...K | đinh tán 3.8x10mm | 100 |
![]() |
1741RV...K | đinh tán 4x12mm | 100 |
![]() |
1741RV...K | đinh tán 4.8x12mm | 100 |
![]() |
1048N | kìm điều chỉnh bản lề đóng 250 mm | 1 |
![]() |
1052 | kìm tự khóa 240 mm | 1 |
![]() |
1719BMA...S5 | bộ 5 giũa 200 mm | 5 |
![]() |
1032 | kìm mũi thẳng cho vòng tròn, cho lỗ 180 mm | 1 |
![]() |
1034 | kìm mũi cong cho vòng tròn, cho lỗ 170 mm | 1 |
![]() |
1036 | kìm mũi thẳng cho vòng tròn, cho trục 175 mm | 1 |
![]() |
1038 | kìm mũi cong cho vòng tròn, cho trục 175 mm | 1 |
![]() |
1150BM | kìm vạn năng 180 mm | 1 |
![]() |
1166BM | kìm mũi kim thẳng 160 mm | 1 |
![]() |
1084BM | kềm cắt chéo hiệu ứng lớn 160 mm | 1 |
![]() |
31 | đột lỗ Ø 2 - 3 - 4 - 5 - 6 mm | 5 |
![]() |
32 | lỗ khoan Ø 4 mm | 1 |
![]() |
55 | Cờ lê đầu hở 6x7 - 8x9 - 10x11 - 12x13 - 14x15 - 16x17 18x19 - 20x22 - 21x23 - 24x26 - 27x29 - 30x32 mm |
12 |
![]() |
96N/SC9 | cờ lê đực lục giác có góc 1.5 - 2 - 2.5 - 3 - 4 - 5 - 6 - 8 - 10 mm | 9 |
![]() |
1112 | kéo có lưỡi thẳng 250 mm | 1 |
![]() |
1128BM | lưỡi thẳng kéo thợ điện | 1 |
![]() |
1726 | cưa sắt | 1 |
![]() |
1728BM | lưỡi cưa sắt | 5 |
![]() |
1753 | dầu nhựa áp lực 200 cc | 1 |
![]() |
VP5 | chân không ép nóng | 1 |
![]() |
435/1.5 | cờ lê vòi điều chỉnh M3÷M12 | 1 |
![]() |
435/3 | cờ lê vòi điều chỉnh M5÷M21 | 1 |
![]() |
436/1 | cờ lê tarô bánh cóc đảo chiều 2,0÷5,0 mm (M3÷M8) | 1 |
![]() |
436/2 | cờ lê tarô bánh cóc đảo chiều 4,6÷8,0 mm (M5÷M12) | 1 |
![]() |
444/1 | đầu chết 25,4 mm | 1 |
![]() |
444/2 | đầu chết 38,1 mm | 1 |
![]() |
1707 | bộ đếm chỉ 0,25÷6 W 62÷4x1” | 1 |
![]() |
430 | vòi bước thô M3 - 4 - 5 - 6 - 7 - 8 - 9 - 10 - 12 - 14 - 16 - 18 - 20 | 26 |
![]() |
433 | ta rô tay bước tinh M6x0,75 - M8x1 - M10x1,25 M12x1,5 - M14x1,5 - M16x1,5 - M18x1,5 |
14 |
![]() |
440 | khuôn tròn bước thô M3 - 4 - 5 - 6 - 7 - 8 - 9 | 7 |
![]() |
440A | khuôn tròn bước thô M10 - 12 - 14 - 16 - 18 - 20 | 6 |
![]() |
441 | Khuôn tròn bước tinh M6x0,75 - M8x0,75 | 2 |
![]() |
441A | Khuôn tròn bước tinh M10x1.25 - M12x1.5 - M14x1.5 - M16x1.5 - M18x1.5 | 5 |
Công ty chúng tôi cam kết sẽ cung cấp ASSORTMENT OF 232 TOOLS BETA MODEL 5908VI/2T đúng mặt hàng, đúng mã sản phẩm, hình ảnh chất lượng nhất cho khách hàng thân yêu! Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ và tư vấn thêm cho quý khách.




































































